悲 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là buồn, đau buồn, thương tiếc, hối tiếc. Chữ này được viết bằng 12 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm kun là かな.しい、かな.しむ và âm on là ヒ.
Thứ tự nét
Từ có 悲
- 悲しむbuồn, đau buồn, thương tiếc
- 悲しいbuồn, đau khổ, bất hạnh
- 悲しげbuồn bã, có vẻ buồn, u sầu
- 悲劇bi kịch, vở bi kịch
- 悲観bi quan, quan điểm bi quan, sự chán nản
- 悲惨thảm khốc, bi thảm, khốn khổ
Luyện 悲 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.