Kanji sức mạnh — 力
力 nghĩa là gì
力 đứng một mình đọc là chikara, trong từ ghép đọc là ryoku hoặc riki. Một chữ duy nhất bao trọn hai ý mà tiếng Việt tách ra: sức mạnh thể chất, và quyền lực theo nghĩa năng lực, thế lực, ảnh hưởng. 力がある (chikara ga aru) có thể tả một lực sĩ cử tạ lẫn một chính trị gia. Âm Hán-Việt là “lực”.
Hai nét khiến đây là một trong những kanji đơn giản nhất, và cũng dễ viết hỏng nhất: cái móc ở cuối nét thứ hai bắt buộc phải móc thật, nếu không chữ sẽ đọc thành 刀 (đao, thanh kiếm). Hình chữ thường được giải thích là một cánh tay gồng lên, hoặc một chiếc cày đang rạch xuống đất.
Chữ này chiếm một mảng lớn từ vựng hằng ngày: 努力 (doryoku, nỗ lực), 協力 (kyōryoku, hợp tác), 実力 (jitsuryoku, thực lực), 権力 (kenryoku, quyền lực chính trị), và 力士 (rikishi), tức đô vật sumo — nghĩa đen là “lực sĩ”.
Cách đọc
- Kun
- ちから
- On
- リョク、リキ、リイ
Thứ tự nét
力 được viết bằng 2 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
力 khi dùng để xăm
力 được ưa chuộng làm hình xăm chính vì nó ngắn, cân đối và đọc rõ ở mọi kích thước. Rủi ro lại ngược với thường lệ: chỉ có hai nét nên sai sót nhỏ cũng trở nên rất lớn về tỉ lệ, và một cái móc mờ nhạt hay thiếu hẳn sẽ biến nó thành chữ khác. Hãy chỉnh cho cân bằng bằng cách viết thử trên bảng vẽ của chúng tôi trước buổi hẹn, và lướt qua hướng dẫn xăm kanji để biết những cái bẫy về phông chữ vốn hại nhất với các chữ đơn giản.
Từ có chứa 力
- 力sức mạnh, lực, sức lực
- 力むgắng sức, rặn, cố gắng hết sức
- 勢力thế lực, ảnh hưởng, quyền lực
- 努力sự nỗ lực, sự cố gắng, sự phấn đấu
- 協力hợp tác, cộng tác, giúp đỡ
- 権力quyền lực, quyền hành, uy quyền
Khám phá tiếp
Luyện viết 力 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.