Bảng thứ tự nét katakana
Katakana là nửa góc cạnh của bảng âm tiết tiếng Nhật: cùng 46 âm như hiragana nhưng viết bằng những nét ngắn và thẳng, dùng cho từ mượn, tên riêng và nhấn mạnh. Thứ tự nét đúng chính là thứ đặt các góc nhọn vào đúng chỗ. Bảng dưới đây có thể tương tác: chọn một ký tự để xem nó được viết ra.
Có thể in — dùng lệnh in của trình duyệt để có một trang gọn gàng.
46 katakana cơ bản46
Chạm vào bất kỳ ký tự nào để xem nó được viết từng nét một.
Dakuten và handakuten
Hai dấu nhỏ làm đổi âm: dakuten (゛) làm âm hữu thanh, handakuten (゜) biến hàng ハ thành pa. Cả hai đều được viết sau cùng, sau ký tự gốc.
Chạm vào bất kỳ ký tự nào để xem nó được viết từng nét một.
Tiếp tục
Luyện từng chữ katakana bằng nét bút lông, có phản hồi tức thì trong ứng dụng.