Cách viết “vâng” trong tiếng Nhật — はい
はい
“Vâng” trong tiếng Nhật là はい, hai — hai chữ hiragana, 5 nét, cụm ngắn nhất trong danh sách này.
はい làm nhiều việc hơn chữ “vâng” của tiếng Việt. Nó trả lời một câu hỏi, nhưng cũng có nghĩa “tôi đang nghe đây”, “có mặt” khi bị gọi tên, và “của bạn đây” khi đưa đồ cho ai. Trong hội thoại, người Nhật rải はい, ええ và うん xen vào câu nói của đối phương: im lặng sẽ bị hiểu là lơ đãng chứ không phải lịch sự.
Nó đi cùng với cơ thể. Một tiếng はい thường kèm cái gật đầu nhẹ, gật sâu hơn khi muốn nhấn mạnh; đáp lại người trên bằng một tiếng はい phẳng lì và bất động có thể bị coi là miễn cưỡng.
Khác với こんにちは và さようなら, はい không phải mảnh vụn của câu nào cả — nó đơn thuần là một từ đáp lời, và chỉ viết bằng kana.
Viết はい, từng ký tự một
Tổng cộng 5 nét. Mỗi ảnh động chỉ chạy một lần — nhấn ↻ để xem lại.
- は1
Thứ tự nét
Ở đây は đọc đúng như mặt chữ, ha. Nó chỉ phát âm là wa khi đóng vai trò trợ từ chủ đề, như trong こんにちは.
- い2
Thứ tự nét
Hai nét rời nhau, trái trước phải sau — cả hai đều ngắn, và nét bên trái dài hơn.
Tự tay viết thử
Đọc thứ tự nét không giống với viết được nó. Hãy vẽ はい từng ký tự một và xem tay bạn có khớp với ảnh động không.
Các biến thể và mức độ lịch sự
Cách nói đồng ý xếp theo sắc thái, từ trang trọng đến suồng sã:
- はいhai
- Trung tính và luôn an toàn. Dùng được với bất kỳ ai, trong bất kỳ tình huống nào.
- ええē
- Nhẹ hơn và mang hơi hướng trò chuyện hơn はい; hay gặp giữa những người lớn đang nói chuyện thoải mái.
- うんun
- Thân mật, một tiếng “ừ” trong cổ họng. Chỉ dùng với bạn bè và người nhà — tuyệt đối không với khách hàng hay sếp.
- そうですsō desu
- “Đúng vậy” — xác nhận một sự việc chứ không phải nhận lời yêu cầu.
- かしこまりましたkashikomarimashita
- “Vâng, tôi rõ rồi.” Mức trang trọng của ngành dịch vụ: tiếp nhận chỉ thị từ khách hàng hoặc cấp trên.
Lỗi thường gặp
- Trả lời câu hỏi phủ định theo lối tiếng AnhKhi được hỏi “bạn không đi à?”, tiếng Nhật はい đồng tình với câu hỏi — “đúng, tôi không đi”. Tiếng Việt cũng vậy, nên chính thói quen tiếng Anh mới làm người học vấp ở đây.
- Hiểu はい là “tôi đồng ý”Thường thì nó chỉ có nghĩa “tôi vẫn đang theo dõi”. Một tràng はい trong lúc nghe đề xuất không phải lời hứa sẽ nhận.
- Dùng うん ở nơi làm việcNói うん với quản lý hay khách hàng là thật sự bất lịch sự. Hãy để dành nó cho những người bạn xưng hô suồng sã.
Thêm câu nói hằng ngày
Luyện viết はい từng nét — ứng dụng chấm điểm từng nét ngay khi bạn viết.