Kanji nước — 水
水 nghĩa là gì
水 đứng một mình đọc là mizu, trong từ ghép đọc là sui. Nghĩa là nước — và trong tiếng Nhật, cụ thể là nước mát: nước nóng có từ riêng, お湯 (oyu). Vì vậy gọi 水 ở nhà hàng thì bạn sẽ nhận được một ly nước lạnh. Âm Hán-Việt là “thủy”.
Bốn nét vẽ một dòng chảy với xoáy nước tách ra hai bên. Khi ép vào bên trái một chữ khác, nó thành 氵, bộ ba chấm thủy, và nhận ra được bộ này là bạn đoán được nửa cuốn từ điển: 海 (biển), 河 (sông), 泳 (bơi), 洗 (rửa).
水 là một trong ngũ hành và là ngày thứ tư trong tuần, 水曜日 (suiyōbi), tức thứ Tư. Chữ này còn để lại một thành ngữ đẹp: 水に流す (mizu ni nagasu), “để cho nước cuốn đi”, nghĩa là bỏ qua và quên đi chuyện xích mích cũ.
Cách đọc
- Kun
- みず、みず-
- On
- スイ
Thứ tự nét
水 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 水
- 水nước
- 水がめbình nước, vò nước
- 水たまりvũng nước
- 水かさlượng nước, mực nước
- 水準mức, trình độ, tiêu chuẩn
- 水道cấp nước, hệ thống cấp nước, nước máy
Khám phá tiếp
Luyện viết 水 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.