KanjiPad

Kanji tình yêu

Sao chép ký tự rồi dán vào bất cứ đâu.
N3–N213 nét

愛 nghĩa là gì

愛 đứng một mình đọc là ai, mang nghĩa tình yêu theo nghĩa rộng nhất: tình cảm dành cho một người, sự tận tụy với nghề, lòng gắn bó với một nơi chốn. Đây là kanji thường dụng, học ở lớp 4, viết bằng 13 nét, và xuất hiện trong những từ đời thường như 愛情 (aijō, tình cảm) hay 愛犬 (aiken, chú chó được cưng chiều). Âm Hán-Việt của chữ này là “ái”.

Nhìn vào giữa chữ, bạn sẽ thấy 心 — bộ tâm, trái tim — nằm nép dưới một bàn tay che phủ, bên dưới nữa là một bàn chân lê chậm. Cách giải thích xưa là hình ảnh người không đành lòng bước đi. Trái tim giấu bên trong ấy chính là phần người mới học đánh mất đầu tiên khi viết vội thứ tự nét.

愛 không phải là từ duy nhất chỉ tình yêu. 愛 (ai) là thứ tình cảm bền bỉ, cho đi, kéo dài theo năm tháng; còn 恋 (koi) là nỗi nhớ nhung lãng mạn, sức hút hướng về một người cụ thể. Ghép lại thành 恋愛 (ren'ai), tức chuyện yêu đương nói chung. Nếu bạn muốn nói “đang yêu” chứ không phải “thương yêu”, thì 恋 sát nghĩa hơn.

愛 cũng là một tên riêng phổ biến ở Nhật — đọc là Ai, Mana hay Megumi tùy từng nhà — nên với người Nhật, chữ này ấm áp và bình dị hơn là kịch tính.

Cách đọc

tình yêu, tình cảm, yêu thích
Kun
On

Thứ tự nét

愛 được viết bằng 13 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.

愛 khi dùng để xăm

愛 là kanji được xăm nhiều nhất ở phương Tây, và khác với nhiều lựa chọn một chữ khác, nó thật sự được người Nhật đọc ra là “tình yêu”: không mơ hồ, không có nghĩa phụ đáng tiếc nào. Vấn đề nằm ở nét chữ. Mười ba nét là quá đủ chỗ cho một đường thừa, và một chữ 愛 run tay hay bị lật ngược thì ai biết tiếng Nhật cũng nhận ra ngay. Trước khi quyết định, hãy tự viết thử trên bảng vẽ của chúng tôi rồi đối chiếu từng nét với ảnh động ở trên, sau đó đọc hướng dẫn xăm kanji.

Từ có chứa 愛

Khám phá tiếp

Luyện viết 愛 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.