Kanji samurai — 侍
侍 nghĩa là gì
侍 đứng một mình đọc là samurai, trong từ ghép đọc là ji. Động từ ẩn bên trong nó là 侍る (haberu), tức hầu cận, phụng sự — theo nghĩa gốc, samurai là người phục vụ chủ. Chữ gồm bộ nhân đứng 亻 cạnh 寺 (chùa), viết bằng tám nét. Âm Hán-Việt là “thị”, như trong “thị vệ”.
Về mặt lịch sử, từ chỉ tầng lớp này là 武士 (bushi), tức võ sĩ, và đó cũng là từ nằm trong 武士道 (bushidō), võ sĩ đạo. Còn 侍 là tiếng thường ngày để gọi một gia thần phụng sự lãnh chúa. Tiếng Nhật hiện đại dùng từ samurai một cách phóng khoáng và trìu mến — đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật tên là 侍ジャパン, Samurai Japan.
Vài chữ liên quan nên biết: 武 (võ, quân sự), 刀 (đao, thanh kiếm một lưỡi) và 忠 (trung thành). Đặt cạnh nhau, chúng phác họa thế giới của 侍 rõ nét hơn nhiều so với một chữ đứng lẻ.
Cách đọc
- Kun
- さむらい、はべ.る
- On
- ジ、シ
Thứ tự nét
侍 được viết bằng 8 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
侍 khi dùng để xăm
Với người đọc tiếng Nhật, hình xăm 侍 nói “kẻ phụng sự, gia thần” trước khi nói “chiến binh” — có người muốn đúng điều đó, có người lại bất ngờ, nên hãy quyết định trước xem bạn thật sự muốn nghĩa nào. Bản thân chữ này cân đối và lên da rất đẹp với tám nét. Kiểm tra bản của bạn bằng cách vẽ nó trên bảng vẽ của chúng tôi, và xem hướng dẫn xăm kanji để hiểu hình xăm một chữ được đọc ra sao trong ngữ cảnh.
Từ có chứa 侍
- 侍võ sĩ, samurai
- 侍従thị vệ, quan thị tòng
- 侍医ngự y
- 侍女nữ tỳ, thị nữ, người hầu gái
Khám phá tiếp
Luyện viết 侍 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.