Hình xăm kanji: ý nghĩa, ý tưởng và cách không làm hỏng
Mười hai chữ người ta thật sự hay hỏi, mỗi chữ có nghĩa gì với một người đọc tiếng Nhật, và bài kiểm tra năm phút bắt được những lỗi không thể sửa.
Một hình xăm kanji là cả một từ được mang trên người dưới dạng một dấu duy nhất. Kanji là chữ biểu ý — mỗi chữ mang một nghĩa cùng một hoặc nhiều cách đọc — nên một con chữ làm được việc của cả một cụm từ. Chính sự cô đọng đó khiến kanji đẹp trên da, và cũng chính nó khiến kanji sai hoài: không có phần đánh vần nào để dựa vào. Nếu chữ sai, không chi tiết nào trong bản vẽ nói cho bạn biết.
Những cái sai hiếm khi cao siêu. Một chữ bị lật ngược vì tờ can dán úp mặt. Từ điển cho một nghĩa tiếng Anh cho một từ có ba sắc thái, và sắc thái sai được kim mực ghi lại. Một mẫu chép từ bộ “font châu Á” hóa ra chẳng chứa chữ thật nào cả. Tất cả đều bắt được trong vài phút, trước khi có gì đó trở nên vĩnh viễn — và đó là toàn bộ mục đích của trang này.
Bên dưới: những chữ phổ biến thật sự có nghĩa gì, vì sao cụm “kanji Trung Quốc” lẽ ra không nên tồn tại nhưng vẫn tồn tại, vài ghi chú thực tế về vị trí và kiểu chữ, cùng một danh sách kiểm tra để chạy qua trước khi đặt lịch.
Những kanji hay được xăm, kèm nghĩa thật của chúng
Âm đọc và nghĩa bên dưới lấy từ cùng nguồn dữ liệu từ điển với phần còn lại của trang — không có gì ở đây là diễn giải cho đẹp. Âm on là cách đọc gốc Hán, âm kun là cách đọc thuần Nhật; một chữ thường có cả hai, và hình xăm không chọn cái này thay cái kia. Cả mười hai chữ đều thuộc bộ jōyō, tức những chữ dùng thông thường ở Nhật.
- 愛
愛 — tình yêu
tình yêu, tình cảm, yêu thích
Âm Onアイ Kunいと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな 13 nét
Chữ được xăm nhiều nhất, và cũng thuộc nhóm an toàn nhất: 愛 (ái) là tình yêu theo nghĩa rộng — tình đôi lứa, tình thân, lòng yêu nghề — và xuất hiện liên tục trong tên người Nhật, nên nó đọc ra ấm áp chứ không kỳ lạ.
- 力
力 — sức mạnh
sức mạnh, quyền lực, mạnh mẽ, cố gắng, chịu đựng, ra sức
Âm Onリョク、リキ、リイ Kunちから 2 nét
Hai nét, không mập mờ: 力 (lực) là sức, là lực, chính là chữ nằm trong 体力 (thể lực) và 努力 (nỗ lực). Sự mộc mạc là điểm hay của nó, nhưng nó cũng là một từ đời thường — gần với chữ “công suất” in trên cục pin hơn là một phương châm.
- 侍
侍 — samurai
samurai, người hầu bàn, hầu hạ, phục vụ
Âm Onジ、シ Kunさむらい、はべ.る 8 nét
侍 là samurai, nhưng động từ nằm dưới nó nghĩa là hầu, là phụng sự — một gia thần trong nhà người khác, không phải kẻ lang bạt đơn độc. Nên biết cả hai nửa trước khi chọn nửa lãng mạn.
- 竜
竜 — rồng
rồng, thuộc hoàng gia
Âm Onリュウ、リョウ、ロウ Kunたつ、いせ 10 nét
竜 là tự dạng Nhật hiện đại. 龍 (long) là dạng phồn thể cũ hơn, vẫn dùng trong tên riêng và thư pháp, và là chuẩn trong tiếng Trung — cùng một từ, hình vẽ rậm hơn. Hãy chọn có chủ ý, đừng chọn theo tấm ảnh nào hiện ra trước.
- 死
死 — cái chết
cái chết, chết, tử vong
Âm Onシ Kunし.ぬ、し.に- 6 nét
死 (tử) đúng nghĩa là chết, và nó rơi vào tiếng Nhật cộc lốc y như từ “chết” trong tiếng Việt — không thi vị hóa, không có nghĩa thứ hai để nấp sau. Người Nhật đọc sẽ thấy nó u ám hơn là ngầu, điều đó vẫn ổn nếu đúng là ý bạn.
- 命
命 — sinh mệnh, số phận
sự sống, số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh, định mệnh, bổ nhiệm
Âm Onメイ、ミョウ Kunいのち 8 nét
命 (mệnh) là sự sống hiểu như quãng đời được trao — nó cũng mang nghĩa số phận, mệnh lệnh, như trong 運命 (vận mệnh). Nếu bạn muốn “sự sống” theo nghĩa sức sống, đang sống, thì chữ bạn tìm là 生.
- 永
永 — vĩnh cửu
vĩnh cửu, dài, lâu dài
Âm Onエイ Kunなが.い 5 nét
永 (vĩnh) nghĩa là dài, lâu bền, vĩnh viễn, và chính là chữ 永 trong 永遠 (vĩnh viễn). Nó cũng là chữ mẫu kinh điển để luyện đủ các loại nét cơ bản, nên khi viết thư pháp nó đứng vững một cách đáng nể.
- 夢
夢 — giấc mơ
giấc mơ, ảo ảnh, ảo tưởng
Âm Onム、ボウ Kunゆめ、ゆめ.みる、くら.い 13 nét
夢 (mộng) bao trọn cả hai nghĩa — giấc mơ khi ngủ và giấc mơ theo đuổi — và xuất hiện trong tên người, trong khẩu hiệu mà chẳng ai nhướng mày. Rủi ro thấp, mười ba nét, nên hãy chừa chỗ cho nó.
- 和
和 — hòa bình, hòa hợp
hòa bình, hòa hợp, hài hòa, phong cách Nhật Bản, Nhật Bản, làm dịu, làm mềm
Âm Onワ、オ、カ Kunやわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える 8 nét
和 (hòa) là sự hòa hợp — sự thuận thảo giữa người với người — hơn là hòa bình theo nghĩa không có chiến tranh (nghĩa đó là 平和). Nó cũng là chữ mang nghĩa “thuộc về Nhật”, như trong 和食 (món Nhật), nên người bản ngữ có thể thấy “Nhật Bản” trước khi thấy “hòa hợp”.
- 家
家 — gia đình, nhà
nhà, gia đình, chuyên gia, nghệ sĩ
Âm Onカ、ケ Kunいえ、や、うち 10 nét
家 (gia) là hộ gia đình: ngôi nhà và những người trong đó, gia đình như một thiết chế. Nó cũng là hậu tố chỉ người hành nghề — 作家 (tác gia), 音楽家 (nhạc gia) — nên đứng một mình nó nghiêng về “ngôi nhà” hơn là “gia đình tôi”.
- 誠
誠 — chân thành
sự chân thành, khuyên răn, cảnh báo, cấm đoán, sự thật, lòng trung thành
Âm Onセイ Kunまこと 13 nét
誠 (thành, đọc là makoto) là sự chân thành, chân thật, trung tín, và là chữ duy nhất trên lá cờ Shinsengumi — nên với người đọc tiếng Nhật nó vang rõ âm hưởng võ sĩ đạo. Một từ thật, có sức nặng thật, không phải khẩu hiệu.
- 忍
忍 — nhẫn nại
chịu đựng, nhẫn nhịn, che giấu, ẩn nấp, do thám, lén lút
Âm Onニン Kunしの.ぶ、しの.ばせる 7 nét
忍 (nhẫn) là chữ của ninja, lấy từ 忍者, nhưng đứng một mình nó nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn, ẩn giấu — sự kiên nhẫn dưới áp lực. Phần lớn người chọn nó vì “ninja” thật ra đang mang chữ “ráng chịu”, mà có lẽ đó mới là hình xăm hay hơn.
Nếu không chữ nào ở trên đúng ý bạn, hãy tìm theo khái niệm thay vì theo ảnh: danh sách đầy đủ kanji jōyō có đủ 2136 chữ dùng thông thường, mỗi chữ kèm nghĩa, âm đọc và thứ tự nét động. Gõ “ý tưởng hình xăm kanji” vào một kho ảnh thì bạn nhận về các bản vẽ; tra từ điển thì bạn nhận về các từ — mà từ mới là thứ bạn đang chọn.
“Hình xăm kanji Trung Quốc”: người ta muốn nói gì, và vì sao cách gọi đó lệch
Kanji là từ tiếng Nhật chỉ những chữ Hán mà Nhật Bản tiếp nhận cách nay khoảng một nghìn năm trăm năm — 漢字 nghĩa đen là “chữ Hán”. Vậy nên nói “kanji Trung Quốc” cũng na ná như nói “chữ Hán của người Hán”: gốc Trung Hoa đã nằm sẵn trong chính từ đó rồi. Người ta vẫn tìm kiếm như vậy, vì đứng ngoài hệ chữ viết thì các con chữ trông như nhau, và đó là một cách hợp lý để hỏi: cái này là Nhật hay Trung?
Câu trả lời thực tế là hai hệ chữ trùng nhau rất nhiều nhưng đã tách dần. Trung Quốc đại lục giản hóa hàng nghìn chữ trong thập niên 1950–1960; Nhật Bản tiến hành cải cách riêng, nhẹ hơn nhiều. Vì thế cùng một từ có thể có ba tự dạng: rồng là 竜 trong tiếng Nhật hiện đại, 龍 trong chữ phồn thể (và trong tiếng Nhật cổ hoặc trang trọng hơn), và 龙 trong chữ giản thể. Tình yêu là 愛 trong tiếng Nhật và chữ phồn thể, nhưng là 爱 trong giản thể. Không dạng nào sai cả — chúng là những hệ chữ khác nhau, không phải phẩm chất khác nhau.
Nghĩa cũng trôi dạt. 手紙 là lá thư trong tiếng Nhật và là giấy vệ sinh trong tiếng Quan Thoại; 娘 là con gái trong tiếng Nhật và là mẹ trong tiếng Trung. Ở chỗ này, chữ đơn thường an toàn hơn từ ghép, nhưng không miễn nhiễm. Nguyên tắc cứu bạn rất đơn giản: quyết định bạn muốn ngôn ngữ nào trước khi chọn chữ, rồi kiểm tra nó trong từ điển của đúng ngôn ngữ ấy. Nếu tờ tham khảo của bạn trộn chữ giản thể vào một mẫu được bán như hàng Nhật, hãy coi mọi thứ còn lại trên tờ đó là chưa kiểm chứng.
Vị trí, kích thước và kiểu chữ, nói ngắn gọn
Kích thước đi theo số nét. Một chữ hai nét như 力 sống được ở vài centimet; 愛 có mười ba nét và 夢 cũng vậy, dưới khoảng năm centimet là ruột chữ bắt đầu bít lại. Nét mực còn loang ra theo năm tháng, nên một chữ chỉ vừa đủ đọc trong ngày đầu sẽ thành một vệt đen sau mười năm. Chữ rậm thì cho nhiều chỗ hơn — hoặc chọn chữ đơn giản hơn.
Hướng chữ. Tiếng Nhật viết được cả dọc (trên xuống dưới) lẫn ngang (trái sang phải), nên một chữ đơn không có trục nào là sai, còn một cụm nhiều chữ thì có. Các vị trí dọc — sống lưng, mặt ngoài cẳng tay, sườn — đọc rất tự nhiên. Chính lúc xoay bản vẽ cho vừa một đường cong là lúc con chữ bị nghiêng lệch thành hình sai một cách khó nhận ra.
Kiểu chữ. Các dạng thư pháp bút lông trông đúng chất, vì kanji vốn là chữ viết bằng bút lông; rủi ro là những nét hoa mỹ quá đà làm hai nét nhập thành một và âm thầm đổi luôn con chữ. Dạng in sạch sẽ thì nhạt hơn nhưng an toàn hơn nhiều. Kiểu nào cũng vậy: mọi nét có trong bản tham khảo phải vẫn còn trong tờ can.
Kiểm tra trong năm phút
- Tra chữ trong từ điển, không phải trong kho ảnh. Tìm nó trong danh mục kanji jōyō và đọc hết các nghĩa được liệt kê, đừng chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
- Đọc các từ ví dụ. Sắc thái thật của một chữ lộ ra ở những từ ghép mà nó góp mặt. Nếu các từ đó toàn nói chuyện làm lạnh, thì đó không phải chữ “cool” bạn nghĩ.
- Đối chiếu thứ tự nét và số nét với hoạt hình trên trang của chữ, rồi đếm nét trên tờ can của thợ xăm. Thiếu một nét là lỗi âm thầm phổ biến nhất.
- Tự vẽ lại. Nếu bạn chép được chữ từ bản vẽ ra và công cụ tra chữ viết tay trả về đúng chữ bạn mong đợi, thì con chữ đó có thật và được viết đúng. Nếu nó không trả về thứ gì giống thế, bản vẽ có vấn đề — toàn bộ bài kiểm tra chỉ là vậy.
- Nhờ một người bản ngữ nhìn tờ can cuối cùng, ngay trên da bạn, đúng hôm xăm. Không phải bản vẽ trên giấy — mà là tờ can, đã dán, chụp thành ảnh. Lật gương gần như vô hình khi nhìn trực tiếp và lộ ngay trong ảnh.
Vẽ thử con chữ trước khi mang nó suốt đời
Phác lại chữ kanji trong bản vẽ của bạn ngay trên trình duyệt. Nếu đó là một chữ thật và viết đúng, công cụ tra sẽ gọi tên nó và cho bạn thấy nghĩa thật, âm đọc và thứ tự nét trong vài giây. Nếu không phải, bạn cũng sẽ biết.
Vẽ một kanji để kiểm tra →Đủ nghiêm túc với một con chữ để mang nó trên người? KanjiPad dạy bạn viết nó — đúng thứ tự nét, từng nét một.