Kanji lửa — 火
火 nghĩa là gì
火 đứng một mình đọc là hi, trong từ ghép đọc là ka, và mang nghĩa lửa theo mọi cách hiểu — ngọn lửa, đám cháy, chính sức nóng. Chỉ bốn nét, đây là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học, đồng thời làm bộ thủ trong hàng chục chữ liên quan đến nhiệt như 焼 (đốt) hay 災 (tai họa). Âm Hán-Việt là “hỏa”.
Hình chữ đúng là một bức tranh: ngọn lửa ở giữa với tàn lửa bắn ra hai bên. Khi viết nhỏ dưới đáy một chữ khác, nó dẹt lại thành 灬, bốn chấm ngắn — đó chính là hàng “chân” bên dưới 熱 (nhiệt) và 無.
火 còn là ngày thứ ba trong tuần lễ Nhật. 火曜日 (kayōbi) là thứ Ba, đặt theo Hỏa tinh; tuần lễ Nhật chạy qua mặt trời, mặt trăng và năm hành cổ điển. Trong từ ghép, chữ này có mặt ở 火山 (kazan, núi lửa), 火事 (kaji, vụ cháy nhà) và 花火 (hanabi, pháo hoa — nghĩa đen là “lửa hoa”).
Cách đọc
- Kun
- ひ、-び、ほ-
- On
- カ
Thứ tự nét
火 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 火
- 火lửa, ngọn lửa, hỏa
- 火山núi lửa
- 火災hỏa hoạn
- 噴火phun trào, sự phun trào, phun trào núi lửa
- 放火đốt phá, phóng hỏa
- 火事hỏa hoạn, đám cháy
Khám phá tiếp
Luyện viết 火 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.