KanjiPad

Kanji các thứ trong tuần

Mọi thứ trong tuần của tiếng Nhật đều ghép giống nhau: một kanji nguyên tố rồi đến 曜日 (yōbi, “thứ trong tuần”). Học bảy chữ — 月 火 水 木 金 土 日 — là xong cả tuần. Chạm vào chữ bất kỳ để xem thứ tự nét, âm đọc và từ vựng.

Bảy ngày

ThứTiếng NhậtÂm đọcNguyên tốSố nét
Thứ Haigetsuyōbi
mặt trăng4
Thứ Bakayōbi
lửa4
Thứ Tưsuiyōbi
nước4
Thứ Nămmokuyōbi
gỗ4
Thứ Sáukin’yōbi
vàng8
Thứ Bảydoyōbi
đất3
Chủ nhậtnichiyōbi
mặt trời4

Vì sao mặt trăng, lửa, nước…

Thứ tự không hề ngẫu nhiên: nó theo mặt trăng, năm hành tinh cổ điển và mặt trời. 火 là sao Hỏa, 水 là sao Thủy, 木 là sao Mộc, 金 là sao Kim, 土 là sao Thổ — đúng những tên hành tinh mà tiếng Việt vẫn dùng. Cùng hệ bảy tinh tú ấy đã sinh ra Sunday và Monday trong tiếng Anh, nên 日曜日 (ngày mặt trời) là Chủ nhật và 月曜日 (ngày mặt trăng) là thứ Hai.

Luyện 月 火 水 木 金 土 日 bằng nét bút lông và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng.