KanjiPad

Kanji rồng

Sao chép ký tự rồi dán vào bất cứ đâu.
N110 nét

竜 nghĩa là gì

竜 trong từ ghép đọc là ryū, đứng một mình đọc là tatsu. Đây là dạng giản lược hiện đại của chữ rồng; dạng cũ 龍, mười sáu nét, vẫn được dùng trong tên người, biển hiệu, chạm khắc ở đền chùa và bất cứ đâu mà chính sự nặng nề của nét chữ là điều người ta muốn. Cả hai đọc như nhau và đều nghĩa là rồng. Âm Hán-Việt là “long”.

Rồng Đông Á không phải rồng châu Âu. Nó thân dài như rắn chứ không có cánh, gắn với sông, mưa và biển chứ không phải với kho vàng cất giấu, và là hình tượng nhân từ, mang khí chất đế vương — 竜宮 (ryūgū) là Long Cung dưới đáy biển trong truyện dân gian Nhật Bản, rất gần với Long Vương trong truyện Việt.

Tatsu là con giáp thứ năm, tức năm Thìn. Chữ này còn sống khỏe trong từ vựng ngoài phạm vi thần thoại: 恐竜 (kyōryū) là khủng long, 竜巻 (tatsumaki) là lốc xoáy — nghĩa đen là con rồng cuộn lên trời — và 登竜門 (tōryūmon) là cánh cửa phải vượt qua trên đường thành danh, đúng nghĩa “vũ môn”.

Cách đọc

rồng, thuộc hoàng gia
Kun
On

Thứ tự nét

竜 được viết bằng 10 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.

竜 khi dùng để xăm

Nếu muốn xăm rồng bằng chữ, lựa chọn giữa 竜 và 龍 thật sự quan trọng: 竜 trông hiện đại và sạch nét, 龍 trông cổ điển và dày đặc, và thợ xăm rất hay làm hỏng 龍 vì các nét bên trong dồn cục lại ở kích thước nhỏ. Hãy chọn dạng chữ trước, rồi vẽ thử trên bảng vẽ của chúng tôi để kiểm tra thế cân bằng ở đúng kích thước bạn muốn, và đọc hướng dẫn xăm kanji trước khi đặt lịch.

Từ có chứa 竜

Khám phá tiếp

Luyện viết 竜 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.