Kanji chỉ số đếm
Mười ba chữ là đủ cho gần như mọi con số trong tiếng Nhật: từ 一 đến 十, rồi 百 (trăm), 千 (nghìn) và 万 (mười nghìn). Đây là những kanji đầu tiên người học viết và cũng thuộc loại đơn giản nhất — 一 chỉ có một nét. Chạm vào bất kỳ chữ nào để xem thứ tự nét động, âm đọc và từ ví dụ.
Kanji số từ 1 đến 10
Trăm, nghìn, mười nghìn
Trên mười, tiếng Nhật gom chữ số theo nhóm bốn chứ không phải ba. 万 (mười nghìn) là một đơn vị riêng, nên 100.000 là 十万 — mười 万 — còn một triệu là 百万, một trăm 万.
Cách đếm hoạt động
Từ 11 đến 99, số chỉ là phép tính viết ra: 十一 là mười-một (11), 二十 là hai-mười (20), 二十一 là 21, 九十九 là 99. 百 và 千 cũng vậy: 三百 là 300, 千五百 là 1500. Chỉ vài âm đọc đổi — 四 thường là yon, 七 là nana, còn 九 là kyū khi đếm thành tiếng.
Ngày tháng và lượng từ
Ngày tháng dùng lại các kanji này với âm đọc bất quy tắc, nên học như từ vựng: 一日 (tsuitachi) là mùng một, 二十日 (hatsuka) là ngày hai mươi. Đếm đồ vật cũng thế — chữ giữ nguyên, âm đọc chạy theo lượng từ.
Viết từng kanji số theo đúng nét và giữ chúng bằng lặp lại ngắt quãng, trong ứng dụng.