為 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là làm, thay đổi, tạo ra, lợi ích, phúc lợi, có ích, đạt tới, cố gắng, thực hành, chi phí, phục vụ như, tốt, lợi thế, kết quả của. Chữ này được viết bằng 9 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm kun là ため、な.る、な.す và âm on là イ.
Thứ tự nét
Từ có 為
- 為lợi ích, lợi thế, phúc lợi
- 為すlàm, thực hiện, gây ra
- 為にvì, vì lợi ích của, nhằm
- 行為hành vi, hành động, cử chỉ
- 為替hối phiếu, lệnh phiếu
- 人為nhân tạo, sự can thiệp của con người, tính nhân tạo
Luyện 為 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.