特 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là đặc biệt. Chữ này được viết bằng 10 nét và thuộc cấp độ JLPT N4. Âm on là トク.
Thứ tự nét
Từ có 特
- 特にđặc biệt, nhất là, riêng
- 特別đặc biệt, riêng biệt, đặc cách
- 特徴đặc điểm, đặc trưng, nét đặc sắc
- 特定cụ thể, riêng biệt, được chỉ định
- 特殊đặc biệt, riêng biệt, đặc thù
- 独特đặc tính riêng, tính độc đáo, nét đặc trưng
Luyện 特 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.