秒 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là giây (1/60 phút). Chữ này được viết bằng 9 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm on là ビョウ.
Thứ tự nét
Từ có 秒
- 秒giây
- 秒読みđếm ngược
- 秒速tốc độ mỗi giây, vận tốc mỗi giây
- 毎秒mỗi giây
Luyện 秒 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.