股 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là đùi, háng. Chữ này được viết bằng 8 nét. Âm kun là また、もも và âm on là コ.
Thứ tự nét
Từ có 股
- 股háng, đùi, bẹn
- 股đùi
- 猿股quần lót, quần đùi
Luyện 股 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.
股 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là đùi, háng. Chữ này được viết bằng 8 nét. Âm kun là また、もも và âm on là コ.
Luyện 股 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.