鋭 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là sắc, nhọn, bén, sự sắc bén, vũ khí, dữ dội. Chữ này được viết bằng 15 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm kun là するど.い và âm on là エイ.
Thứ tự nét
Từ có 鋭
- 鋭いsắc, bén, nhọn
- 新鋭tân tiến, mới nổi, tài năng trẻ
- 精鋭tinh nhuệ, tinh hoa, tuyển chọn
- 気鋭nhiệt huyết, đầy năng lượng
- 鋭利sắc bén, nhạy bén, sắc sảo
- 先鋭tiên tiến, sắc bén, nhạy bén
Luyện 鋭 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.