駆 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là điều khiển, chạy, phi nước đại, tiến lên, truyền cảm hứng, thúc đẩy. Chữ này được viết bằng 14 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm kun là か.ける、か.る và âm on là ク.
Thứ tự nét
Từ có 駆
- 駆るthúc giục, thôi thúc, xúi giục
- 駆けつけるchạy đến, vội vã đến, xông đến
- 駆けっこcuộc đua chạy, chạy đua
- 駆使sử dụng tự do, tận dụng tối đa, nắm vững
- 駆動sự truyền động, sự dẫn động, lực truyền động
- 先駆người đi trước, người tiên phong, người mở đường
Luyện 駆 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.