Kanji hủy diệt — 滅
滅 nghĩa là gì
滅 trong từ ghép đọc là metsu, ở dạng động từ đọc là horobiru hoặc horobosu. Đây không phải từ thường ngày để nói làm hỏng một món đồ — việc đó là của 壊す (kowasu). 滅 nghĩa là bị xóa sạch hoàn toàn: một loài, một nền văn minh, một ngọn lửa tắt hẳn. Âm Hán-Việt là “diệt”.
Chữ đặt bộ thủy 氵 cạnh một ngọn kích và lửa: lửa bị dập tắt, và cùng với nó là tất cả những gì ngọn lửa ấy tượng trưng. Mười ba nét, dạy ở bậc trung học phổ thông chứ không phải tiểu học, và thuộc hẳn về văn viết cùng văn chương.
Từ vựng của nó cũng dứt khoát tương ứng: 絶滅 (zetsumetsu) là tuyệt chủng, 消滅 (shōmetsu) là biến mất không dấu vết, 全滅 (zenmetsu) là toàn diệt, 滅亡 (metsubō) là sự sụp đổ của một quốc gia. Ai đọc manga sẽ nhận ra nó trong 鬼滅の刃 (Kimetsu no Yaiba, Thanh gươm diệt quỷ), nơi 滅 là chữ “diệt” trong nhan đề.
Cách đọc
- Kun
- ほろ.びる、ほろ.ぶ、ほろ.ぼす
- On
- メツ
Thứ tự nét
滅 được viết bằng 13 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 滅
- 滅びるbị hủy diệt, bị tiêu diệt, sụp đổ
- 滅ぼすtiêu diệt, đánh bại, phá hủy
- 消滅sự biến mất, sự tiêu biến, sự tuyệt diệt
- 絶滅sự tuyệt chủng, sự diệt vong, tuyệt chủng
- 壊滅sự hủy diệt, sự tàn phá hoàn toàn, sự tiêu diệt
- 撲滅sự tiêu diệt, sự trừ tiệt, sự diệt trừ
Khám phá tiếp
Luyện viết 滅 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.