副 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là phó, trợ lý, phụ tá, bản sao, bản chép. Chữ này được viết bằng 11 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm on là フク.
Thứ tự nét
Từ có 副
- 副phó, trợ lý, phụ tá
- 副作用tác dụng phụ, phản ứng có hại
- 副社長phó chủ tịch, phó tổng giám đốc
- 副賞giải thưởng phụ, giải thưởng bổ sung, giải thưởng kèm theo
- 副知事phó tỉnh trưởng, phó thống đốc
- 副題phụ đề, tiêu đề phụ
Luyện 副 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.