快 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là dễ chịu, vui vẻ, thoải mái, hài lòng. Chữ này được viết bằng 7 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm kun là こころよ.い và âm on là カイ.
Thứ tự nét
Từ có 快
- 快いdễ chịu, thoải mái, dễ ưa
- 明快rõ ràng, minh bạch, sáng sủa
- 軽快nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, lanh lẹ
- 不快khó chịu, bực bội, không thoải mái
- 快挙kỳ tích, thành tựu xuất sắc, chiến công hiển hách
- 豪快hào hùng, hào sảng, vĩ đại
Luyện 快 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.