昔 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là thời xa xưa, ngày xưa, thời cổ đại. Chữ này được viết bằng 8 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm kun là むかし và âm on là セキ、シャク.
Thứ tự nét
Từ có 昔
- 昔ngày xưa, thời xưa, quá khứ
- 昔のままnhư xưa, như trước đây, như thuở xưa
- 昔話truyện cổ tích, truyện dân gian, truyền thuyết
- 一昔một thời kỳ, một thời gian dài, một thập kỷ
- 大昔thời cổ đại, thời tiền sử, quá khứ xa xôi
- 今昔xưa và nay, quá khứ và hiện tại
Luyện 昔 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.