純 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là thuần khiết, tinh khiết, ngây thơ, ròng (lợi nhuận). Chữ này được viết bằng 10 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm on là ジュン.
Thứ tự nét
Từ có 純
- 純trong trắng, ngây thơ, trinh bạch
- 単純đơn giản, giản đơn, mộc mạc
- 純粋thuần khiết, tinh khiết, thuần túy
- 純益lợi nhuận ròng, thu nhập ròng, lãi ròng
- 純金vàng nguyên chất, vàng ròng, vàng tinh khiết
- 純度độ tinh khiết
Luyện 純 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.