肪 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là mỡ, béo. Chữ này được viết bằng 8 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm on là ボウ.
Thứ tự nét
Từ có 肪
- 脂肪mỡ, chất béo
- 脂肪酸axit béo
- 脂肪層lớp mỡ, lớp mỡ dưới da
Luyện 肪 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.