肺 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là phổi. Chữ này được viết bằng 9 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm on là ハイ.
Thứ tự nét
Từ có 肺
- 肺phổi
- 肺炎viêm phổi
- 肺結核bệnh lao phổi
Luyện 肺 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.
肺 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là phổi. Chữ này được viết bằng 9 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm on là ハイ.
Luyện 肺 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.