菌 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là vi khuẩn, nấm, vi trùng. Chữ này được viết bằng 11 nét và thuộc cấp độ JLPT N1. Âm on là キン.
Thứ tự nét
Từ có 菌
- 菌nấm
- 細菌vi khuẩn
- 殺菌khử trùng, tiệt trùng, diệt khuẩn
- 球菌cầu khuẩn
- 抗菌kháng khuẩn, kháng vi khuẩn
- 大腸菌Escherichia coli (E. coli)
Luyện 菌 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.