韓 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là Hàn Quốc, Triều Tiên. Chữ này được viết bằng 18 nét. Âm kun là から、いげた và âm on là カン.
Thứ tự nét
Từ có 韓
- 日韓Nhật Hàn
- 韓国Hàn Quốc
- 大韓民国Hàn Quốc, Đại Hàn Dân Quốc
- 韓国語tiếng Hàn Quốc, tiếng Hàn
Luyện 韓 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.