単 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là đơn lẻ, đơn giản, một, chỉ. Chữ này được viết bằng 9 nét và thuộc cấp độ JLPT N3–N2. Âm kun là ひとえ và âm on là タン.
Thứ tự nét
Từ có 単
- 単đơn, đơn giản
- 単にchỉ đơn thuần, chỉ là, chỉ
- 単なるchỉ là, đơn thuần, thuần túy
- 簡単đơn giản, dễ dàng, không phức tạp
- 単位đơn vị (đo lường), mệnh giá
- 単純đơn giản, giản đơn, mộc mạc
Luyện 単 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.