羞 là kanji tiếng Nhật có nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng. Chữ này được viết bằng 11 nét. Âm kun là はじ.る、すすめ.る、は.ずかしい và âm on là シュウ.
Thứ tự nét
Từ có 羞
- 羞恥sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự thẹn thùng
- 羞sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự nhục nhã
- 嬌羞kiêu thẹn, e thẹn duyên dáng
Luyện 羞 với nét bút lông, lặp lại ngắt quãng và trắc nghiệm trong ứng dụng.