Kanji trời — 天
天 nghĩa là gì
天 trong từ ghép đọc là ten, trong các từ cổ đọc là ama hoặc ame. Nó nghĩa là trời, cõi trời, bầu trời phía trên — hình chữ là một người 大 với một nét kẻ ngang trên đầu, tức khoảng không nằm trên tất thảy. Âm Hán-Việt là “thiên”.
Nếu 空 (sora) là bầu trời vật lý mà bạn ngước nhìn, thì 天 là bầu trời như một cõi: thời tiết, số phận và thần linh. 天気 (tenki) là thời tiết, 天国 (tengoku) là thiên đường theo nghĩa tôn giáo, 天使 (tenshi) là thiên thần, 天才 (tensai) là thiên tài — tài năng được hiểu như thứ ban xuống từ trên.
Chữ này cũng gọi tên Thiên hoàng, 天皇 (tennō), “đấng chủ tể của trời”, và có mặt cả trong món ăn: 天ぷら (tempura) viết bằng chữ này thuần túy vì âm. Nhớ đừng viết nhầm thành 夫 (chồng) — khác biệt nằm ở nét ngang nào dài hơn.
Cách đọc
- Kun
- あまつ、あめ、あま-
- On
- テン
Thứ tự nét
天 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 天
- 天ぷらtempura, món chiên bột nhẹ
- 天皇Thiên hoàng
- 天気thời tiết
- 天井trần nhà
- 天然tự nhiên, thiên nhiên
- 天国thiên đường, thiên quốc, nước trời
Khám phá tiếp
Luyện viết 天 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.