Kanji gia đình — 家
家 nghĩa là gì
家 đứng một mình đọc là ie hoặc uchi, trong từ ghép đọc là ka hoặc ke. Nghĩa gốc là ngôi nhà — cái công trình — và rộng ra là hộ gia đình cùng dòng dõi sống trong đó. Từ mà người Nhật thường dùng khi trò chuyện về gia đình là 家族 (kazoku), tức 家 ghép với 族 (tộc). Âm Hán-Việt là “gia”.
Chữ là một mái nhà với con lợn bên dưới: gia súc nuôi ngay trong nhà, dấu hiệu xưa nhất của một nếp sống định cư. Mười nét, và bộ mái 宀 ở trên còn xuất hiện lại trong 安 (yên tâm), 守 (bảo vệ), 宅 (chỗ ở).
家 còn đánh dấu người tinh thông một lĩnh vực — 作家 (sakka) là nhà văn, 画家 (gaka) là họa sĩ, 音楽家 (ongakuka) là nhạc sĩ. Và 実家 (jikka), nhà bố mẹ đẻ, là chữ người Nhật dùng cho nơi họ về mỗi dịp năm mới.
Cách đọc
- Kun
- いえ、や、うち
- On
- カ、ケ
Thứ tự nét
家 được viết bằng 10 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
家 khi dùng để xăm
Để xăm về gia đình, một chữ 家 đứng lẻ trước hết được đọc là “ngôi nhà”, nghe khá là nghĩa đen; 家族 (kazoku) thì rõ ràng là “gia đình” và an toàn hơn nếu ý nghĩa quan trọng với bạn hơn vẻ gọn gàng của một chữ. Dù chọn cách nào, tỉ lệ vẫn là điều quyết định — mái nhà phải phủ đủ rộng lên phần thân chữ. Hãy viết thử trên bảng vẽ của chúng tôi để so với ảnh động ở trên, và đọc hướng dẫn xăm kanji trước khi chọn giữa một chữ và hai chữ.
Từ có chứa 家
- 家nhà, chỗ ở, nơi cư trú
- 家づくりxây nhà, xây dựng nhà cửa
- 家族gia đình
- 家庭gia đình, hộ gia đình, mái ấm
- 国家quốc gia, nhà nước, đất nước
- 作家nhà văn, tác giả, nhà văn tiểu thuyết
Khám phá tiếp
Luyện viết 家 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.