Kanji sinh mệnh — 命
命 nghĩa là gì
命 đứng một mình đọc là inochi, trong từ ghép đọc là mei hoặc myō. Nó nghĩa là sự sống — nhưng cụ thể là mạng sống mà ta được ban và có thể mất đi, sợi chỉ chạy từ lúc sinh đến lúc chết. 命がけ (inochigake) nghĩa là đem mạng ra đánh cược cho một việc gì. Âm Hán-Việt là “mệnh”.
Cũng chữ ấy còn nghĩa là mệnh lệnh: 命令 (meirei) là mệnh lệnh, 命じる (meijiru) là ra lệnh. Cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ cùng một ý niệm về thứ được truyền xuống từ bên trên, nên 運命 (unmei) là số mệnh và 使命 (shimei) là sứ mệnh.
命 và 生 chia nhau khái niệm này. 生 (sei) là sự sống theo nghĩa sống và lớn lên — 生活 (seikatsu) là sinh hoạt, 生きる (ikiru) là sống, 人生 (jinsei) là cả một đời người xét như hành trình trải nghiệm. Còn 命 là chính sinh lực ấy. Muốn nói “cứu một mạng người” thì cần 命 (命を救う); muốn nói “lối sống” thì cần 生.
Cách đọc
- Kun
- いのち
- On
- メイ、ミョウ
Thứ tự nét
命 được viết bằng 8 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 命
- 命じるra lệnh, ra lệnh cho
- 命からがらthoát chết trong gang tấc, may mà còn sống
- 命がけliều mạng, đánh cược tính mạng, liều tính mạng
- 革命cách mạng
- 生命sự sống, đời sống, sinh mệnh
- 命令mệnh lệnh, ra lệnh, chỉ thị
Khám phá tiếp
Luyện viết 命 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.