Kanji phụ nữ — 女
女 nghĩa là gì
女 đứng một mình đọc là onna, trong từ ghép đọc là jo, nyo hoặc nyō. Nghĩa là phụ nữ, nữ giới, và với ba nét thì đây là một trong những chữ được học sớm nhất — nhưng ba nét ấy giao nhau theo một thứ tự khiến ai cũng vấp, nên ảnh động ở trên đáng xem đến hai lần. Âm Hán-Việt là “nữ”.
Hình chữ bắt nguồn từ dáng người quỳ, hai tay khoanh lại. Với vai trò bộ thủ, nó đứng đầu cả một họ chữ lớn: 好 (thích, gồm người nữ và đứa trẻ), 姉 (chị), 妹 (em gái), 始 (bắt đầu), 安 (rẻ, an lòng).
Trong cách dùng hiện đại, 女性 (josei) là từ trung tính và lịch sự để chỉ phụ nữ; còn 女 (onna) trơ trọi có thể nghe cộc lốc hoặc thô tùy ngữ cảnh, hơi giống khi ta gọi trống không là “con đàn bà”. 彼女 (kanojo) vừa nghĩa là “cô ấy” vừa nghĩa là “bạn gái”, và ngữ cảnh sẽ tự phân biệt.
Cách đọc
- Kun
- おんな、め
- On
- ジョ、ニョ、ニョウ
Thứ tự nét
女 được viết bằng 3 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 女
- 女phụ nữ, nữ giới, đàn bà
- 女らしいnữ tính, đàn bà, nữ nhi
- 女子phụ nữ, con gái, nữ giới
- 男女nam nữ, đàn ông và phụ nữ, cả hai giới
- 彼女cô ấy, chị ấy
- 女優nữ diễn viên
Khám phá tiếp
Luyện viết 女 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.