Kanji cây — 木
木 nghĩa là gì
木 đứng một mình đọc là ki, trong từ ghép đọc là moku hoặc boku. Nó vừa nghĩa là cây đang sống vừa nghĩa là gỗ làm vật liệu, nên 木 bao cả cái cây ngoài vườn lẫn tấm ván làm ra từ nó. Bốn nét: một thân, một nét ngang làm cành, và hai rễ tỏa xuống. Âm Hán-Việt là “mộc”.
Đây là viên gạch dễ nhận ra nhất trong toàn bộ hệ chữ viết. Hai cây đứng cạnh nhau thành 林 (hayashi, rừng thưa); ba cây thành 森 (mori, rừng rậm); thêm một nét ngang qua rễ thành 本 (hon), nghĩa là gốc rễ, rồi từ đó là quyển sách. Khi 木 đã vững, cả một họ chữ tự khắc vào đúng chỗ.
木曜日 (mokuyōbi) là thứ Năm, ngày hành Mộc trong tuần lễ cổ điển. 木 cũng là chữ được yêu thích trong tên họ — 鈴木 (Suzuki) và 佐々木 (Sasaki) nằm trong số họ phổ biến nhất Nhật Bản.
Cách đọc
- Kun
- き、こ-
- On
- ボク、モク
Thứ tự nét
木 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 木
- 木cây, cây bụi, bụi cây
- 木造bằng gỗ, làm bằng gỗ, kết cấu gỗ
- 木材gỗ, gỗ xẻ, gỗ làm vật liệu
- 樹木cây cối, cây gỗ
- 青木cây ô rô Nhật Bản (Aucuba japonica), cây ô rô đốm
- 木曜thứ Năm
Khám phá tiếp
Luyện viết 木 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.