Kanji mặt trời — 日
日 nghĩa là gì
日 đứng một mình đọc là hi, trong từ ghép đọc là nichi hoặc jitsu. Nó nghĩa là mặt trời, và cũng là một ngày — cùng một chữ làm cả hai việc, nên việc đếm ngày và việc gọi tên ngôi sao dùng chung một hình. Âm Hán-Việt là “nhật”.
Ban đầu là một vòng tròn với chấm ở giữa, lối viết bằng bút lông đã vuông nó lại thành bốn nét như hôm nay. Đặt cạnh 月 (mặt trăng) thì thành 明 (sáng); đặt trên 木 (cây) thì thành 東 (đông), mặt trời mọc lên sau một thân cây.
日本 (Nihon hay Nippon) là nước Nhật — “gốc của mặt trời”, xứ sở mặt trời mọc nhìn từ đại lục, và cũng là lý do có lá cờ ấy. 日曜日 (nichiyōbi) là Chủ nhật, 毎日 (mainichi) là mỗi ngày, 今日 (kyō) là hôm nay.
Cách đọc
- Kun
- ひ、-び、-か
- On
- ニチ、ジツ
Thứ tự nét
日 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 日
- 日ngày
- 日にちngày (của một sự kiện đã lên kế hoạch, hành động, v.v.), ngày
- 日米Nhật-Mỹ, Nhật Bản và Hoa Kỳ
- 毎日mỗi ngày, hằng ngày
- 日程lịch trình, chương trình, chương trình nghị sự
- 今日hôm nay, ngày hôm nay
Khám phá tiếp
Luyện viết 日 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.