Kanji thức ăn — 食
食 nghĩa là gì
食 trong từ ghép đọc là shoku, và ở dạng động từ là 食べる (taberu), tức ăn. Nó bao cả thức ăn lẫn hành động ăn — chín nét, học ở lớp 2, và nằm trong số những chữ hữu dụng nhất cho người đi du lịch Nhật Bản. Âm Hán-Việt là “thực”.
Hình chữ vẽ một cái nắp đậy trên bình đựng ngũ cốc: một bát cơm có nắp. Khi đứng bên trái chữ khác, nó thu hẹp thành 飠, bộ thực, đánh dấu 飲 (uống), 飯 (cơm chín), 館 và phần lớn vốn từ nhà hàng mà bạn sẽ thấy trên biển hiệu.
Hãy đọc nó trên thực đơn và cửa tiệm: 食事 (shokuji) là bữa ăn, 定食 (teishoku) là suất cơm phần, 和食 (washoku) là món Nhật, 食堂 (shokudō) là quán ăn bình dân, 食欲 (shokuyoku) là sự thèm ăn. Chữ này còn nghĩa là nhật thực nguyệt thực — 日食 (nisshoku) là mặt trời bị ăn mất.
Cách đọc
- Kun
- く.う、く.らう、た.べる、は.む
- On
- ショク、ジキ
Thứ tự nét
食 được viết bằng 9 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 食
- 食thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
- 食うăn, xơi
- 食らうchén, nuốt, xực
- 食わすcho ăn, nuôi (bằng thức ăn), cho ăn (ở nhà hàng)
- 食事bữa ăn, bữa cơm
- 食品thực phẩm, lương thực, đồ ăn
Khám phá tiếp
Luyện viết 食 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.