Kanji vĩnh cửu — 永
永 nghĩa là gì
永 trong từ ghép đọc là ei, đứng một mình đọc là nagai, nghĩa là dài, lâu bền, vĩnh viễn. Từ thường ngày chỉ sự vĩnh cửu là 永遠 (eien) — 永 ghép với 遠 (xa) — còn 永久 (eikyū) lo phần vĩnh viễn trong văn bản pháp lý và kỹ thuật. Âm Hán-Việt là “vĩnh”.
Giới thư pháp đặc biệt trân trọng chữ này. Vĩnh tự bát pháp (永字八法) dạy rằng 永 chứa đủ mọi vận bút cơ bản của chữ Hán và chữ Nhật: chấm, ngang, sổ, móc, phẩy, mác. Người học chép nó hàng nghìn lần trước khi đi tiếp, nên đây cũng là chữ đầu tiên rất đáng để luyện cho tử tế.
Hình chữ bắt nguồn từ một dòng sông dài phân nhánh khi chảy — cùng gốc với 水 (nước), được kéo dài ra. Trong sử dụng: 永住 (eijū) là định cư vĩnh viễn, 永続 (eizoku) là sự tiếp nối lâu dài, 永眠 (eimin) là cách nói lịch sự về việc qua đời, nghĩa đen là “giấc ngủ vĩnh hằng”.
Cách đọc
- Kun
- なが.い
- On
- エイ
Thứ tự nét
永 được viết bằng 5 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
永 khi dùng để xăm
永 rất hợp để xăm: năm nét, trọng tâm rõ ràng, và nghĩa của nó không suy suyển khi dịch. Nếu bạn muốn cả một từ thay vì một chữ, 永遠 (eien) được đọc là “vĩnh cửu” mà không chút mơ hồ nào. Dù chọn cách nào, chỗ hay sai khi chép tay là các nét phẩy mác quét xuống góc dưới bên phải, nên hãy viết nó trên bảng vẽ của chúng tôi và xem lại ảnh động một lần nữa, rồi đọc hướng dẫn xăm kanji.
Từ có chứa 永
- 永らくlâu, một thời gian dài
- 永遠vĩnh cửu, vĩnh viễn, bất diệt
- 永久vĩnh cửu, vĩnh viễn, trường tồn
- 永住cư trú vĩnh viễn, định cư lâu dài
- 永続sự vĩnh viễn, sự bền vững, sự tiếp tục mãi mãi
- 永代vĩnh cửu, mãi mãi, vĩnh viễn
Khám phá tiếp
Luyện viết 永 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.