Kanji giáo viên — 先生
先生 nghĩa là gì
Giáo viên trong tiếng Nhật là 先生 (sensei), một từ gồm hai chữ chứ không phải một kanji đơn: 先 (sen, trước, phía trước) cộng với 生 (sei, sống, sinh ra). Nghĩa đen là người sinh ra trước bạn — sự kính trọng nằm ngay trong từ nguyên. Âm Hán-Việt là “tiên sinh”, đúng chữ mà người Việt vẫn dùng.
先生 vươn xa khỏi lớp học. Bác sĩ là sensei, luật sư, chính trị gia, tiểu thuyết gia và họa sĩ truyện tranh cũng vậy — bất cứ ai mà bạn nể trọng chuyên môn. Nó còn là một danh xưng độc lập: bạn gọi thầy cô mình là 先生 chứ không bao giờ gọi tên kèm -san, và tuyệt đối không tự xưng như thế.
Từ liên quan 教師 (kyōshi) mới là tên nghề nghiệp — thứ bạn điền vào ô “nghề nghiệp” trong giấy tờ — còn 先生 là cách bạn thật sự gọi người đó. Nếu học võ, bạn sẽ gặp thêm 先輩 (senpai), tức tiền bối, đàn anh khóa trên, cùng chung chữ 先.
Cách đọc
Thứ tự nét
先
生
先生 được viết bằng 11 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 先 / 生
- 先điểm, mũi, đầu
- 先にtrước đây, trước đó, trước kia
- 先だってmới đây, gần đây, hôm nọ
- 先ずtrước hết, trước tiên, đầu tiên
- 先月tháng trước
- 優先ưu tiên, sự ưu tiên, quyền ưu tiên
- 生きるsống, tồn tại
- 生かすtận dụng, vận dụng, phát huy
- 生みsự sinh đẻ, sự sinh nở
- 学生sinh viên, học sinh
- 生活cuộc sống, đời sống
- 生産sản xuất, chế tạo
Khám phá tiếp
Luyện viết 先生 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.