KanjiPad

Kanji mặt trăng

Sao chép ký tự rồi dán vào bất cứ đâu.
N54 nét

月 nghĩa là gì

月 đứng một mình đọc là tsuki, trong từ ghép đọc là getsu hoặc gatsu. Nó nghĩa là mặt trăng, và cũng là tháng — vầng trăng khuyết và đơn vị lịch nằm gọn trong cùng bốn nét, vì tháng vốn từng được đếm theo tuần trăng. Âm Hán-Việt là “nguyệt”.

Hình chữ là vầng trăng khuyết với hai vạch bên trong, viết hẹp chứ không tròn để khỏi đụng vào 日 (mặt trời). Cẩn thận: một bộ phận gần như y hệt xuất hiện trong 服, 育 và 肝, nhưng ở đó nó là 肉 (thịt) bị nén lại, tức bộ nhục — nhìn giống nhau, gốc gác không liên quan.

Ngắm trăng mùa thu, 月見 (tsukimi), là một lễ tiết có thật ở Nhật, đủ cả bánh nếp và cỏ lau, rất gần với Tết Trung thu của người Việt. Trong đời thường, 月 lo chuyện lịch: 一月 (ichigatsu) là tháng Một, 今月 (kongetsu) là tháng này, và 月曜日 (getsuyōbi) là thứ Hai, ngày của mặt trăng.

Cách đọc

tháng, mặt trăng
Kun
On

Thứ tự nét

月 được viết bằng 4 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.

Từ có chứa 月

Khám phá tiếp

Luyện viết 月 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.