Tokyo trong kanji — 東京
東京 nghĩa là gì
Tokyo viết là 東京 và đọc là Tōkyō — 東 (đông) cộng 京 (kinh đô). Kinh đô phía đông, được đặt tên năm 1868 khi Thiên hoàng dời triều đình từ Kyoto về đây và thành phố khi ấy còn gọi là Edo được đổi tên để nói rõ nó đã trở thành cái gì. Người Việt gọi nơi này là Đông Kinh, đúng theo âm Hán-Việt của hai chữ.
Vậy nên hai địa danh này là một cặp ăn khớp: 京都 (Kyōto) cũng nghĩa là “kinh đô”, dùng chính chữ 京 ấy. Đọc mặt chữ là thấy ngay lịch sử trên bản đồ — một kinh đô cũ ở phía tây, một kinh đô mới ở phía đông, cùng chia nhau một chữ.
東 là mặt trời 日 mọc lên sau thân cây 木, tám nét; 京 là một tòa nhà cao trên gò đất, cũng tám nét. Hai chữ này xuất hiện liên tục trong địa danh và biển hiệu nhà ga: 東京駅 (ga Tokyo), 東北 (Tōhoku, vùng đông bắc), 北京 (Pekin, Bắc Kinh).
Cách đọc
Thứ tự nét
東
京
東京 được viết bằng 16 nét, theo đúng thứ tự các ô ở trên: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
Từ có chứa 東 / 京
- 東京Tokyo
- 東phía đông, hướng đông, đông
- 東欧Đông Âu
- 東西đông tây
- 東部phần phía đông, miền đông
- 北東đông bắc
- 京kinh đô (đặc biệt là Kyoto)
- 北京Bắc Kinh
- 京都Kyoto (thành phố, tỉnh)
- 中京Nagoya
- 在京ở thủ đô, cư trú tại thủ đô
Khám phá tiếp
Luyện viết 東京 từng nét một, với lặp lại ngắt quãng và bài kiểm tra, ngay trong ứng dụng.